Ngành sản xuất bao bì kim loại đang đóng vai trò “xương sống” của chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu. Nhờ tính tiện lợi, khả năng bảo quản lâu và tái chế cao, lon/hộp thực phẩm kim loại đang dần hiện diện trong mọi khía cạnh của đời sống – từ đồ uống giải khát, thực phẩm đóng hộp đến các loại sữa bột và sản phẩm chế biến sẵn cao cấp.
Theo thống kê từ báo 24/7 Wall Street, có tới 98% người Mỹ sử dụng thực phẩm đóng hộp với mức tiêu thụ hơn 420 triệu lon mỗi năm. Trong khi đó theo báo Databridgemarketresearch và Seafood, ở Việt Nam, thị trường cá hộp và thịt hộp đang phát triển mạnh. Giá trị thị trường thịt hộp ~400 triệu USD (2024) và dự báo tăng đến ~531 triệu USD vào 2032. Xuất khẩu cá ngừ đóng hộp đạt ~299 triệu USD năm 2024, cho thấy khả năng sản xuất và nhu cầu rất lớn cả trong và ngoài nước.
Điều này đặt ra một thách thức lớn cho các nhà sản xuất: Làm thế nào để đảm bảo thực phẩm đóng hộp có thể bảo quản từ 1 đến 5 năm mà không thay đổi chất lượng?

1. Tầm quan trọng của lớp phủ
Lớp phủ trong sản xuất lon có tác dụng bảo vệ thực phẩm khỏi tương tác hóa học với kim loại, ngăn chặn sự ăn mòn của thực phẩm có tính axit, duy trì hương vị, dinh dưỡng và độ tươi ngon, đồng thời tăng cường tính toàn vẹn cấu trúc của lon để chịu được quá trình sản xuất và thời gian bảo quản dài, đảm bảo lon hoạt động như một hàng rào an toàn và hiệu quả.
Các tác dụng chính:
- Ngăn chặn phản ứng hóa học: lớp phủ polymer (thường là epoxy hoặc polyester) tạo ra rào cản giữa kim loại (nhôm/thép) và sản phẩm bên trong, ngăn chặn kim loại hòa tan vào thực phẩm và thực phẩm làm hỏng lon.
- Chống ăn mòn: đồ uống có ga (chứa CO2, đường, axit) và thực phẩm có tính axit (như cà chua) có thể ăn mòn nhôm. Lớp phủ bảo vệ kim loại khỏi sự ăn mòn này.
- Bảo quản chất lượng thực phẩm: giúp giữ nguyên hương vị, màu sắc, giá trị dinh dưỡng và đặc tính cảm quan của thực phẩm, đồ uống trong suốt thời gian bảo quản, như được đề cập trên diễn đàn bao bì thực phẩm.
- Đảm bảo tính toàn vẹn của lon: chịu được các điều kiện sản xuất khắc nghiệt (nhiệt độ cao, áp suất) và biến dạng trong quá trình vận chuyển, đảm bảo lo không bị rò rỉ.
- An toàn cho sức khỏe: ngăn chặn sự di chuyển của hóa chất từ bao bì vào thực phẩm ở mức độ gây nguy hiểm cho con người, đáp ứng các yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt.
Tóm lại, lớp phủ là thành phần thiết yếu để lon kim loại có thể bảo quản an toàn và hiệu quả các sản phẩm như nước giải khát, thực phẩm đóng hộp, duy trì chất lượng sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng.
Hậu quả của việc không kiểm soát độ dày lớp phủ:
- Gây ăn mòn kim loại, biến chất thực phẩm, ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng.
- Việc sai lệch độ dày lớp phủ gây lãng phí nguyên, vật liệu sản xuất.
- Tạo ra nguy cơ thu hồi hàng loạt sản phẩm trên thị trường gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và thương hiệu.
2. Giải pháp đo độ dày lớp phủ lon thực phẩm với INNOSEN Hoverprobe™ II (IS9651)
Hiểu được tầm quan trọng của độ dày lớp phủ trong ngành sản xuất bao bì kim loại thực phẩm, INNOSEN Hoverprobe™ II đã ra đời một giải pháp đột phá mới trong việc kiểm tra độ dày lớp phủ trên tấm kim loại phẳng (nhôm, thiếc).
Sở hữu công nghệ tiên tiến, Hoverprobe™ II không chỉ là một thiết bị đo, mà là một trợ thủ đắc lực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình kiểm soát chất lượng (QC/QA) trong dây chuyền sản xuất.

2.1. Cấu tạo thiết bị đo độ dày lớp phủ kim loại IS9651
INNOSEN Hoverprobe™ II (IS9651) sở hữu thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn, tối ưu cho phòng lab. Thiết bị bao gồm:
- Đầu dò: ứng dụng công nghệ đo không tiếp xúc, cho phép đo độ dày lớp phủ trên tấm kim loại phẳng mà không gây trầy xước bề mặt.
- Bộ hiển thị & điều khiển: hiển thị kết quả đo rõ ràng, trực quan, phát hiện nhanh các điểm nằm ngoài ngưỡng độ dày cho phép.
- Cáp kết nối chuyên dụng: được thiết kế với vỏ nhựa cứng cáp, độ bền cao, đảm bảo tín hiệu ổn định trong quá trình đo liên tục.
- Phụ kiện đo đi kèm: cho phép đo linh hoạt, kể cả khi không sử dụng kẹp cá sấu (alligator clips).
2.2. Thông số kỹ thuật
| Sử dụng với | Màn hình hiển thị SI9600 |
| Khí nén cung cấp | Tối đa 6 bar (87 psi). Sử dụng bộ lọc để loại bỏ cặn và nước/dầu. Khuyến nghị sử dụng van ngắt. Sử dụng không khí khô và sạch sẽ giúp máy có tuổi thọ tốt nhất. |
| Kích thước | Đường kính: 132mm (5.2″) Chiều cao: 170mm (6.7″) |
| Khối lượng | 8kg |
| Độ lặp lại và khả năng tái lập (R&R) | dưới 10% |
3. Quy trình đo độ dày lớp phủ lon thực phẩm chuẩn xác

Với INNOSEN Hoverprobe™ II, việc kiểm tra độ dày lớp phủ không còn là quy trình phức tạp, mà chỉ đơn giản trong 3 bước:
- Bước 1: đặt tấm kim loại cần đo lên bề mặt phẳng.

- Bước 2: di chuyển đầu dò đến các vị trí cần kiểm tra trên tấm mẫu. Đầu dò được thiết kế để “lướt” nhẹ nhàng, đảm bảo không để lại vết trầy xước hay làm biến dạng bề mặt sản phẩm.

- Bước 3: đọc kết quả đo chính xác sẽ hiển thị trực tiếp trên màn hình điều khiển. Dữ liệu này giúp bộ phận QC ngay lập tức đánh giá được độ đồng nhất của lớp phủ, từ đó kịp thời điều chỉnh thông số dây chuyền hoặc loại bỏ sản phẩm nếu có sai lệch.

4. Cùng tìm hiểu cách đo độ dày lớp phủ thông qua video
Video minh họa chi tiết từng thao tác từ việc lắp đặt đến quy trình đo trên bề mặt tấm kim loại, giúp bạn hiểu rõ lý do vì sao Hoverprobe™ II là lựa chọn hàng đầu của các nhà sản xuất bao bì kim loại tin dùng.
Nguồn tham khảo:
1. https://www.mordorintelligence.com/vi/industry-reports/food-cans-market
2. https://seafood.vasep.com.vn/key-seafood-sectors/tuna/news/vietnams-canned-tuna-exports-still-increase-by-17-in-2024-32712.html
3. https://www.databridgemarketresearch.com/nucleus/vietnam-canned-meat-market?utm_source=chatgpt.com
Bạn cần tư vấn giải pháp đo độ dày lớp phủ lon thực phẩm?
Hãy liên hệ Song Song để được tư vấn và báo giá các giải pháp.